tóc rễ tre

Học thuật
Thân thiện
tóc rễ tre

Một bé trai có mái tóc rễ tre đang cười tươi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tóc to cứng: "tóc rễ tre" một danh từ dùng để chỉ một loại tóc đặc điểm sợi tóc to, thô cứng, giống như đặc tính của rễ cây tre.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy mái tóc rễ tre nên rất khó tạo kiểu. (Mái tóc của anh ấy thuộc loại tóc to cứng nên việc tạo kiểu gặp nhiều khó khăn.)
    • Tóc rễ tre thường khó bị tổn hơn so với tóc mảnh. (Loại tóc to cứng này thường sức chịu đựng tốt hơn tóc nhỏ mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mái tóc rễ tre": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh đến toàn bộ mái tóc đặc điểm này.
    • ấy tự hào về mái tóc rễ tre dày dặn của mình. ( ấy cảm thấy hãnh diện với bộ tóc dày, thô cứng của bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tóc thô (danh từ): chỉ chung tóc kết cấu sợi to cứng, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
  • Tóc cứng (danh từ): nhấn mạnh vào đặc tính cứng của sợi tóc.
Từ đồng nghĩa
  • Tóc to: nhấn mạnh vào kích thước sợi tóc lớn.
  • Tóc dày cứng: mô tả chi tiết cả về độ dày độ cứng.
Lưu ý sử dụng
  • "Tóc rễ tre" một thuật ngữ mô tả đặc điểm sinh lý của tóc, thường được dùng trong đời sống hàng ngày hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến chăm sóc tóc.
  • Từ này mang tính trung lập, chủ yếu để mô tả chứ không hàm ý khen hay chê.
tóc rễ tre

Một bé trai có mái tóc rễ tre đang cười tươi.

  1. Tóc to cứng.